dominated” in Vietnamese

bị chi phốibị kiểm soát

Definition

Khi một người hoặc một vật bị ai đó hoặc thứ gì đó kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, hoặc mối quan hệ có bên mạnh hơn rõ rệt. Sau 'dominated' thường có 'by'. Không nhầm với 'dominating'.

Examples

The landscape was dominated by mountains as far as the eye could see.

Cảnh vật bị **chi phối** bởi núi non trải dài tới tận chân trời.

The team was dominated by its star player.

Đội đã bị **chi phối** bởi cầu thủ ngôi sao của mình.

The conversation was dominated by politics.

Cuộc trò chuyện đã bị **chi phối** bởi chính trị.

This market has always been dominated by large companies.

Thị trường này luôn bị **chi phối** bởi các công ty lớn.

I felt like my opinions were always dominated in that meeting.

Tôi cảm thấy ý kiến của mình luôn bị **lấn át** trong cuộc họp đó.

During the 90s, the industry was dominated by just a few brands.

Trong những năm 90, ngành công nghiệp này bị **chi phối** bởi chỉ một vài thương hiệu.