dominate” in Vietnamese

thống trịchi phối

Definition

Có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Thường nói về sự vượt trội rõ ràng so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dominate' thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc giao tiếp. Như 'dominate the market' nghĩa là chiếm lĩnh thị trường. Diễn đạt tiêu cực nếu nói về việc kiểm soát người khác, nhưng tích cực nếu nói về kỹ năng hay thành tích.

Examples

Tigers dominate the jungle as top predators.

Hổ **thống trị** rừng già với tư cách là loài săn mồi hàng đầu.

He likes to dominate the conversation.

Anh ấy thích **chi phối** cuộc trò chuyện.

Big companies often dominate the market.

Các công ty lớn thường **thống trị** thị trường.

That team totally dominated the game from start to finish.

Đội đó đã hoàn toàn **thống trị** trận đấu từ đầu đến cuối.

You can't always try to dominate every group project.

Bạn không thể cứ **thống trị** mọi dự án nhóm được.

Smartphones have come to dominate our daily lives.

Điện thoại thông minh đã bắt đầu **chi phối** cuộc sống hàng ngày của chúng ta.