dominant” in Vietnamese

chiếm ưu thếvượt trộithống trị

Definition

Chỉ người hoặc vật mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc nổi bật hơn những cái khác. Cũng dùng cho đặc điểm hoặc nhóm vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến ở lĩnh vực khoa học, kinh doanh. Không hẳn mang ý nghĩa tiêu cực như 'dominating'.

Examples

English is the dominant language in many countries.

Tiếng Anh là ngôn ngữ **chiếm ưu thế** ở nhiều nước.

His dominant hand is his left, so he writes with it.

Tay **chiếm ưu thế** của anh ấy là tay trái, nên anh ấy viết bằng tay đó.

Blue is the dominant color in this painting.

Màu xanh là màu **chiếm ưu thế** trong bức tranh này.

He has a dominant personality.

Anh ấy có tính cách **vượt trội**.

Lions are the dominant animals in their territory.

Sư tử là loài vật **chiếm ưu thế** trong lãnh thổ của chúng.

Tech companies have a dominant role in today's economy.

Các công ty công nghệ đóng vai trò **chiếm ưu thế** trong nền kinh tế hiện nay.