dome” in Vietnamese

mái vòm

Definition

Mái vòm là một loại mái hoặc trần có hình dáng cong giống nửa quả cầu, thường thấy trong kiến trúc hoặc thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mái vòm' thường dùng cho kiến trúc như nhà thờ, sân vận động, đài thiên văn ('mái vòm kính'). Cũng có thể chỉ những khối tự nhiên tròn vòm, như đỉnh núi.

Examples

The museum has a glass dome on top.

Bảo tàng có một **mái vòm** bằng kính ở trên.

The church is famous for its beautiful dome.

Nhà thờ nổi tiếng với **mái vòm** tuyệt đẹp của nó.

We could see the mountain's snow-covered dome.

Chúng tôi có thể thấy **mái vòm** phủ tuyết của ngọn núi.

You can watch the stars at night through the observatory's dome.

Bạn có thể ngắm sao ban đêm qua **mái vòm** của đài quan sát.

Our sports arena is covered by a huge white dome.

Sân vận động của chúng tôi được bao phủ bởi một **mái vòm** trắng khổng lồ.

The old palace stands out because of its golden dome.

Cung điện cũ nổi bật nhờ **mái vòm** mạ vàng của nó.