“domain” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ một lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc quyền lực. Trong lĩnh vực IT, nó còn chỉ tên riêng để nhận diện các trang web trên internet.
Usage Notes (Vietnamese)
'lĩnh vực' và 'tên miền' dùng nhiều trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật hoặc trực tuyến. 'tên miền' chỉ đúng khi nói về website.
Examples
This problem is outside my domain.
Vấn đề này nằm ngoài **lĩnh vực** của tôi.
She's well respected in the domain of environmental science.
Cô ấy rất được kính trọng trong **lĩnh vực** khoa học môi trường.
Can you help me register a domain for my new business?
Bạn có thể giúp tôi đăng ký một **tên miền** cho doanh nghiệp mới không?
Within his domain, he makes all the important decisions.
Trong **lĩnh vực** của mình, anh ấy quyết định tất cả những việc quan trọng.
Mathematics is her main domain at university.
Toán học là **lĩnh vực** chính của cô ấy ở trường đại học.
The website's domain is easy to remember.
**Tên miền** của trang web này rất dễ nhớ.