“dolls” in Vietnamese
Definition
Những hình tượng nhỏ giống người, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em. Búp bê có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau và thường mặc quần áo, có tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ chơi của trẻ em, nhưng cũng có thể nói về những món sưu tập hoặc nghệ thuật. 'dolls' là dạng số nhiều. 'dollhouse' là nhà búp bê, 'paper dolls' là búp bê giấy, còn 'action figures' thì gọi là mô hình, không phải búp bê.
Examples
She has many dolls on her shelf.
Cô ấy có rất nhiều **búp bê** trên kệ của mình.
The children are playing with their dolls.
Bọn trẻ đang chơi với các **búp bê** của mình.
My sister likes to collect dolls from different countries.
Em gái tôi thích sưu tập **búp bê** từ các nước khác nhau.
All the dolls at her party wore tiny dresses and hats.
Tất cả các **búp bê** trong bữa tiệc của cô ấy đều mặc váy nhỏ và đội mũ.
He builds wooden dolls for his grandchildren every Christmas.
Ông ấy làm **búp bê** gỗ cho các cháu mỗi dịp Giáng Sinh.
Did you see those collectible dolls at the store? Some are really expensive!
Bạn có thấy các **búp bê** dành cho sưu tập ở cửa hàng không? Có cái rất đắt tiền đấy!