dollars” in Vietnamese

đô la

Definition

Đô la là đơn vị tiền tệ chính tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Từ này dùng để chỉ số nhiều đô la.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về tiền hoặc giá cả. Chỉ sử dụng với số nhiều (ví dụ: 'năm đô la'), không dùng với số ít.

Examples

He gave me ten dollars for my help.

Anh ấy đã đưa tôi mười **đô la** vì đã giúp đỡ.

The book costs twenty dollars.

Cuốn sách này giá hai mươi **đô la**.

That phone is way too expensive—I'm not paying six hundred dollars!

Chiếc điện thoại đó quá đắt—tôi sẽ không trả sáu trăm **đô la** đâu!

I need five dollars to buy lunch.

Tôi cần năm **đô la** để mua bữa trưa.

Can you lend me a couple of dollars until tomorrow?

Bạn có thể cho tôi mượn vài **đô la** đến ngày mai không?

She spent all her dollars while traveling in New York.

Cô ấy đã tiêu hết mọi **đô la** khi đi du lịch ở New York.