“dollar” in Vietnamese
Definition
Đô la là đơn vị tiền tệ được sử dụng tại các nước như Mỹ, Canada, và Úc. Từ này cũng có thể chỉ tờ tiền hoặc đồng xu một đô trong cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với số ('$10', 'mười đô la'). Cần chú ý ngữ cảnh vì mỗi quốc gia có loại đô la khác nhau ('đô la Mỹ', 'đô la Canada'). Trong giao tiếp, 'a dollar' nghĩa là đúng một đô la; tiếng Mỹ thường dùng 'bucks' như cách nói thân mật cho đô la.
Examples
Can you change this ten-dollar bill?
Bạn có thể đổi giùm tờ tiền mệnh giá mười **đô la** này không?
This sandwich costs five dollars.
Cái bánh mì này giá năm **đô la**.
I found a dollar in my pocket.
Tôi tìm thấy một **đô la** trong túi của mình.
I only had a few dollars left, so I skipped coffee.
Tôi chỉ còn lại vài **đô la**, nên đã bỏ qua cà phê.
They raised the price by twenty dollars overnight.
Họ đã tăng giá lên thêm hai mươi **đô la** chỉ sau một đêm.
For ten dollars more, we can get the larger one.
Chỉ cần thêm mười **đô la** nữa, chúng ta có thể lấy cái lớn hơn.