doing” in Vietnamese

đang làm

Definition

Hành động đang thực hiện một việc gì đó; là dạng tiếp diễn của động từ 'do'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong câu hỏi và văn nói như 'What are you doing?'. Không dùng làm danh từ riêng.

Examples

What are you doing right now?

Bạn đang **làm** gì vậy?

She is doing her homework.

Cô ấy đang **làm** bài tập về nhà.

He is doing well in school.

Cậu ấy **học** rất tốt ở trường.

I can’t talk now; I’m doing something important.

Tôi không thể nói chuyện bây giờ; tôi đang **làm** việc quan trọng.

What’s he doing hanging around here all day?

Anh ta **làm** gì mà ở quanh đây suốt ngày vậy?

Stop doing that! It’s annoying.

Đừng **làm** thế nữa! Nó phiền lắm.