“dogs” in Vietnamese
Definition
Chó là loài động vật phổ biến mà con người thường nuôi làm thú cưng. Chúng cũng có thể giúp con người trong nông nghiệp, bảo vệ hoặc hỗ trợ người khuyết tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều của 'dog'. Thường chỉ con vật, nhưng trong giao tiếp, từ này có thể được dùng theo nghĩa khác tuỳ ngữ cảnh. Các cụm như 'pet dog', 'guide dog', 'watchdog', 'dog owner' rất phổ biến.
Examples
The dogs are playing in the yard.
**Những con chó** đang chơi trong sân.
Some dogs sleep a lot during the day.
Một số **con chó** ngủ rất nhiều vào ban ngày.
These dogs are very friendly with children.
Những **con chó** này rất thân thiện với trẻ em.
I love dogs, but I don't have time to take care of one right now.
Tôi yêu **chó**, nhưng hiện tại tôi không có thời gian để chăm sóc một con.
The neighbors' dogs start barking every time someone walks by.
**Những con chó** của hàng xóm sủa mỗi khi có ai đi ngang qua.
Not all dogs like being around strangers.
Không phải tất cả **chó** đều thích ở gần người lạ.