doggie” in Vietnamese

cún concún

Definition

Từ dễ thương và thường dành cho trẻ nhỏ để gọi chó. Thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, thường khi nói với trẻ em hoặc thú cưng. Nói với người lớn sẽ nghe rất trẻ con.

Examples

The doggie is playing in the backyard.

**Cún con** đang chơi ở sân sau.

Look at the cute doggie!

Nhìn kìa, **cún con** dễ thương quá!

Do you want to pet the doggie?

Bạn có muốn vuốt ve **cún con** không?

My little sister calls every dog she sees a doggie.

Em gái tôi gọi mọi con chó mà nó thấy là **cún con**.

When he was upset, his doggie always made him feel better.

Khi buồn, **cún con** của cậu ấy luôn giúp cậu thấy vui hơn.

Here, doggie! Want a treat?

Lại đây nào, **cún con**! Muốn ăn không?