“dodo” in Vietnamese
Definition
Chim dodo là loài chim lớn không biết bay, từng sống trên đảo Mauritius và đã tuyệt chủng vào thế kỷ 17.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực động vật học hoặc lịch sử. Đôi khi, gọi ai đó là 'dodo' có nghĩa là người ngây thơ hoặc chậm hiểu, nhưng cách dùng này không phổ biến.
Examples
The dodo could not fly.
**Chim dodo** không thể bay.
The dodo is extinct.
**Chim dodo** đã tuyệt chủng.
People have only seen pictures of the dodo.
Mọi người chỉ từng xem hình ảnh của **chim dodo**.
The phrase 'dead as a dodo' means something is completely gone.
Cụm từ 'dead as a **dodo**' nghĩa là thứ gì đó đã hoàn toàn biến mất.
I felt like a dodo when I forgot my keys again.
Tôi cảm thấy mình như một **chim dodo** khi lại quên chìa khóa.
Scientists study the dodo to learn about extinction.
Các nhà khoa học nghiên cứu **chim dodo** để tìm hiểu về sự tuyệt chủng.