“dod” in Vietnamese
Definition
Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD) là cơ quan của chính phủ Mỹ chịu trách nhiệm giám sát và điều phối các hoạt động liên quan đến an ninh quốc gia và quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
'DOD' thường chỉ dùng để nói đến Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ trong các văn bản chính thức hoặc tin tức; được viết hoa toàn bộ và không dùng để chỉ cơ quan quốc phòng ở các quốc gia khác.
Examples
The DOD was created after World War II.
**Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)** được thành lập sau Thế chiến thứ hai.
My uncle worked for the DOD as an engineer.
Chú tôi từng làm kỹ sư cho **Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)**.
The DOD has many different branches.
**Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)** có nhiều ngành khác nhau.
They're updating cybersecurity programs at the DOD.
Họ đang cập nhật các chương trình an ninh mạng tại **Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)**.
Did you see the news release from the DOD yesterday?
Bạn có thấy thông cáo báo chí hôm qua từ **Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)** chưa?
The DOD budget is always a big topic in Congress.
Ngân sách của **Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (DOD)** luôn là chủ đề lớn tại Quốc hội.