documents” in Vietnamese

tài liệu

Definition

Những giấy tờ viết, in hoặc dạng số lưu giữ thông tin. Cũng có thể là giấy tờ chính thức để chứng minh danh tính, thỏa thuận hoặc các thông tin quan trọng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở văn phòng, trường học, và trong lĩnh vực pháp lý. 'Tài liệu' có thể chỉ giấy tờ chung, còn 'giấy tờ tùy thân' hoặc 'giấy tờ du lịch' là giấy tờ chính thức. Trên máy tính thường dùng với các động từ như 'mở/lưu/chia sẻ tài liệu'.

Examples

Please put these documents on my desk.

Vui lòng để những **tài liệu** này lên bàn của tôi.

I need the documents for my visa application.

Tôi cần các **tài liệu** cho hồ sơ xin visa.

She keeps important documents in a safe box.

Cô ấy giữ các **tài liệu** quan trọng trong hộp an toàn.

Can you email me the documents before the meeting?

Bạn có thể gửi cho tôi các **tài liệu** qua email trước cuộc họp không?

We still haven't signed the documents yet.

Chúng tôi vẫn chưa ký các **tài liệu**.

The lawyer asked us to bring all the documents we had.

Luật sư yêu cầu chúng tôi mang theo tất cả **tài liệu** có được.