docs” in Vietnamese

tài liệuDocs (Google Docs)

Definition

"Docs" là cách gọi ngắn, thân mật của "tài liệu", thường dùng để chỉ tài liệu kỹ thuật số hoặc giấy tờ. Ngoài ra còn dùng để nói về Google Docs, công cụ tài liệu trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Khi viết hoa 'Docs', thường chỉ Google Docs.

Examples

She sent the docs to her lawyer.

Cô ấy đã gửi **tài liệu** cho luật sư của mình.

I’ve got an appointment with the docs tomorrow.

Ngày mai tôi có hẹn với **bác sĩ**.

I need to upload my docs before the deadline.

Tôi cần tải lên **tài liệu** trước hạn chót.

The docs are saved in Google Drive.

**Tài liệu** đã được lưu trong Google Drive.

Hey, can you check those docs for errors before we submit?

Này, bạn có thể kiểm tra lỗi trong mấy **tài liệu** đó trước khi nộp không?

Just share the docs link with me when you’re done editing.

Bạn chỉ cần chia sẻ link **tài liệu** với mình khi chỉnh sửa xong nhé.