docks” in Vietnamese

bến tàucầu cảng

Definition

Bến tàu là nơi ở ven sông hoặc biển được dùng để tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.

Usage Notes (Vietnamese)

“Docks” thường dùng số nhiều. Hay gặp trong cụm như “at the docks”, “working on the docks”. Khác với “dock” (số ít hoặc động từ ‘khấu trừ’).

Examples

Many people work at the docks unloading ships.

Nhiều người làm việc tại **bến tàu** bốc dỡ hàng cho tàu.

The docks are very busy in the morning.

Buổi sáng, **bến tàu** rất nhộn nhịp.

We took a long walk along the docks and watched the sunset.

Chúng tôi đi dạo dài dọc theo **bến tàu** và ngắm hoàng hôn.

Cargo from all over the world arrives at these docks every day.

Hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới đều đến các **bến tàu** này mỗi ngày.

He grew up around the docks, so he knows everyone there.

Anh ấy lớn lên quanh **bến tàu**, nên quen biết mọi người ở đó.

The fisherman keeps his boat at the docks.

Người ngư dân để thuyền của mình tại **bến tàu**.