do” in Vietnamese

làm

Definition

Tiến hành một hành động, nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Được dùng rất đa dạng trong các tình huống như làm việc, học tập, hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'do' rất phổ biến, dùng với danh từ hoặc động từ trong câu hỏi và phủ định ('do you', 'don't'). Còn dùng làm trợ động từ. Phân biệt với 'make' (tạo ra vật gì đó).

Examples

I do my homework every day.

Mình **làm** bài tập về nhà mỗi ngày.

She can do many things well.

Cô ấy có thể **làm** nhiều việc tốt.

What do you do for fun?

Bạn **làm** gì để giải trí?

I didn't do it on purpose, sorry!

Mình không **làm** cố ý đâu, xin lỗi!

Can you do me a favor?

Bạn có thể **giúp** mình một việc không?

What do you do about that problem?

Bạn **làm** gì với vấn đề đó?