“divinity” in Vietnamese
Definition
Thần tính là trạng thái thiêng liêng như thần, hoặc chỉ một vị thần. Ngoài ra, từ này còn để chỉ ngành học nghiên cứu về tôn giáo và các vị thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Divinity' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc học thuật. 'The divinity of Christ' nghĩa là thần tính của Chúa; 'School of Divinity' là trường đào tạo thần học.
Examples
He studied divinity at the university.
Anh ấy học **thần học** ở đại học.
Some people question the divinity of historical figures worshipped as gods.
Một số người đặt câu hỏi về **thần tính** của các nhân vật lịch sử được tôn thờ như thần linh.
People have long debated the nature of divinity and what it means to be truly divine.
Con người đã tranh luận rất lâu về bản chất của **thần tính** và ý nghĩa của việc thực sự là thiêng liêng.
Many religions believe in the divinity of their gods.
Nhiều tôn giáo tin vào **thần tính** của các vị thần của họ.
The painting shows the divinity of the queen in ancient times.
Bức tranh cho thấy **thần tính** của nữ hoàng thời cổ đại.
She enrolled in a School of Divinity to learn more about world religions.
Cô ấy đã đăng ký vào Trường **thần học** để tìm hiểu thêm về các tôn giáo trên thế giới.