divided” in Vietnamese

được chiabị chia rẽ

Definition

Khi một thứ gì đó bị chia thành nhiều phần hoặc nhóm, hoặc khi mọi người hoặc ý kiến không đồng thuận với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý kiến, nhóm, hoặc lãnh thổ ('một đất nước bị chia cắt bởi chiến tranh'). Kết hợp với 'over' để chỉ lý do chia rẽ ('chia rẽ về chính trị'). Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The cake was divided into six pieces.

Chiếc bánh được **chia** thành sáu phần.

The city is divided by the river.

Thành phố này **bị chia cắt** bởi con sông.

The students were divided into groups for the project.

Các học sinh được **chia** thành các nhóm để làm dự án.

The country has been divided by years of conflict.

Đất nước đã bị **chia cắt** bởi những năm xung đột.

Our family is still divided over where to spend the holidays.

Gia đình chúng tôi vẫn còn **chia rẽ** về việc sẽ đi đâu vào dịp lễ.

Public opinion is sharply divided on this issue.

Dư luận về vấn đề này **bị chia rẽ** rõ rệt.