divide” in Vietnamese

chiaphân chia

Definition

Tách một vật hay nhóm ra thành nhiều phần, hoặc phân phát cho nhiều người. Cũng dùng trong toán học để chỉ phép chia số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với sự vật, nhóm hoặc số: 'divide the cake', 'divide the class', 'divide 12 by 3'. Trong văn nói thân mật dùng 'split'. Cũng dùng cho nghĩa chia rẽ: 'This issue divides people'.

Examples

Let's divide the pizza into eight slices.

Chúng ta hãy **chia** chiếc pizza thành tám miếng.

If you divide 20 by 4, you get 5.

Nếu bạn **chia** 20 cho 4 thì được 5.

We should divide up the chores so everyone helps out.

Chúng ta nên **chia** việc nhà ra để mọi người cùng làm.

Can you divide these candies between us?

Bạn có thể **chia** những viên kẹo này cho chúng ta không?

This fence divides our yard from the neighbor's.

Hàng rào này **ngăn cách** sân nhà ta với hàng xóm.

Politics often divide families during elections.

Chính trị thường **chia rẽ** các gia đình trong kỳ bầu cử.