“divers” in Vietnamese
Definition
Người bơi dưới nước với các thiết bị đặc biệt như mặt nạ và bình oxy. Họ có thể khám phá biển, làm việc dưới nước hoặc tham gia các môn thể thao lặn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Divers' là dạng số nhiều của 'thợ lặn'. Thường gặp trong cụm như 'scuba divers', 'đội thợ lặn'. Không dùng cho nghĩa 'nhiều loại' cũ.
Examples
The divers found a beautiful coral reef.
**Những thợ lặn** đã tìm thấy một rạn san hô tuyệt đẹp.
Two divers went deep into the ocean to take pictures.
Hai **thợ lặn** đã lặn sâu vào đại dương để chụp ảnh.
Rescue divers responded quickly after the accident.
**Những thợ lặn cứu hộ** đã nhanh chóng phản ứng sau tai nạn.
Some divers travel all over the world to explore new sites.
Một số **thợ lặn** đi khắp thế giới để khám phá địa điểm mới.
The divers wear special suits to stay warm underwater.
**Các thợ lặn** mặc bộ đồ đặc biệt để giữ ấm dưới nước.
The team of divers worked together to remove debris from the shipwreck.
Đội **thợ lặn** phối hợp để dọn dẹp mảnh vỡ từ xác tàu đắm.