district” in Vietnamese

quậnkhu vực

Definition

Một khu vực cụ thể của thành phố hoặc vùng, thường có ranh giới chính thức hoặc mục đích đặc biệt, như đơn vị hành chính hay khu phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hành chính, mô tả các khu vực như 'school district' (quận trường) hoặc 'business district' (khu thương mại). 'District' thường rộng và chính thức hơn 'neighborhood'.

Examples

She lives in a quiet district near the river.

Cô ấy sống ở một **quận** yên tĩnh gần sông.

This district has many small shops.

**Quận** này có nhiều cửa hàng nhỏ.

Our school is in the same district as the library.

Trường của chúng tôi nằm trong cùng một **quận** với thư viện.

The arts district gets really busy on weekends.

Khu **nghệ thuật** rất đông vào cuối tuần.

We moved here because the school district has a great reputation.

Chúng tôi chuyển đến đây vì **quận** trường có tiếng tốt.

If you work downtown, you probably know the financial district pretty well.

Nếu bạn làm việc ở trung tâm, chắc bạn biết rõ khu **tài chính**.