distribution” in Vietnamese

phân phốisự phân bố

Definition

Quá trình giao, chia hoặc phát một vật nào đó cho người hoặc nơi; cũng có thể chỉ sự phân bố của điều gì đó trong một khu vực hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'phân phối' thường dùng khi nói về việc giao hàng hay phát sản phẩm; 'phân bố' dùng trong khoa học hoặc nói về sự phân chia trong một khu vực (ví dụ: 'sự phân bố thu nhập'). Sử dụng trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The distribution of food was organized by volunteers.

**Phân phối** thực phẩm được các tình nguyện viên tổ chức.

The company is responsible for the distribution of products nationwide.

Công ty chịu trách nhiệm về **phân phối** sản phẩm trên toàn quốc.

We learned about the distribution of animals in science class.

Chúng tôi học về **phân bố** động vật trong lớp khoa học.

There's an uneven distribution of wealth in many countries.

Có sự **phân bố** tài sản không đều ở nhiều quốc gia.

Our team handles the distribution of marketing materials to all the branches.

Nhóm chúng tôi phụ trách **phân phối** tài liệu marketing tới tất cả các chi nhánh.

Scientists study the distribution of plants to understand ecosystems better.

Các nhà khoa học nghiên cứu **phân bố** của thực vật để hiểu hệ sinh thái tốt hơn.