“distributed” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một thứ gì đó đã được giao hoặc chia ra cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Thường dùng với tài nguyên, vật liệu, hoặc nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến ở dạng bị động như 'was distributed', thường gặp trong kinh doanh, CNTT, và logistics ('distributed systems', 'distributed resources'). Dùng cho cả vật chất và trừu tượng.
Examples
The teacher distributed the worksheets to every student.
Giáo viên đã **phân phối** các phiếu bài tập cho từng học sinh.
Food was distributed to the people after the storm.
Thức ăn đã được **phân phát** cho người dân sau cơn bão.
The prizes were distributed equally among the winners.
Các giải thưởng đã được **chia đều** cho những người chiến thắng.
The new software update was distributed to all users overnight.
Bản cập nhật phần mềm mới đã được **phân phối** đến tất cả người dùng chỉ sau một đêm.
Rainfall is not evenly distributed throughout the year in this region.
Lượng mưa ở vùng này không được **phân bố đều** trong suốt cả năm.
Workloads were distributed among the team to finish the project faster.
Khối lượng công việc đã được **phân chia** cho các thành viên để hoàn thành dự án nhanh hơn.