distraught” in Vietnamese

quá đau buồnquá tuyệt vọng

Definition

Cảm thấy cực kỳ buồn bã hoặc lo lắng, đặc biệt là khi gặp khó khăn hoặc mất mát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi cảm xúc buồn hay lo âu rất mạnh, không dùng cho lo lắng nhẹ. Thường đi với các động từ như 'trông', 'cảm thấy'.

Examples

She was distraught after losing her keys.

Cô ấy đã **quá đau buồn** sau khi mất chìa khóa.

His distraught parents searched all night.

Bố mẹ **quá đau buồn** của anh ấy đã tìm kiếm suốt đêm.

The teacher tried to comfort the distraught child.

Giáo viên cố an ủi đứa trẻ **quá đau buồn**.

He looked absolutely distraught when he heard the news.

Khi nghe tin, anh ấy trông **quá đau buồn**.

After the accident, she was too distraught to speak.

Sau tai nạn, cô ấy **quá đau buồn** nên không nói được gì.

The dog went missing and its owner was visibly distraught.

Con chó bị lạc và chủ nó rõ ràng **quá đau buồn**.