“distinct” in Vietnamese
Definition
Khác biệt rõ rệt với cái khác; cũng dùng cho thứ gì dễ dàng nhận thấy hoặc nhận biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Mạnh hơn 'different', nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng như 'distinct advantage'. Không nhầm với 'distinctive'.
Examples
There are three distinct colors in this painting.
Bức tranh này có ba màu **riêng biệt**.
Online learning offers a distinct advantage for busy people.
Học trực tuyến mang lại một lợi thế **rõ ràng** cho người bận rộn.
Even though they’re siblings, their interests are totally distinct.
Dù là anh chị em, sở thích của họ hoàn toàn **khác biệt**.
They come from two distinct cultures.
Họ đến từ hai nền văn hóa **khác biệt**.
Her voice was loud and distinct.
Giọng cô ấy to và **rõ ràng**.
We had the distinct feeling that something was wrong.
Chúng tôi có cảm giác **rõ rệt** là có điều gì đó không ổn.