“dissolve” in Vietnamese
Definition
Trộn một chất rắn vào chất lỏng để nó trở thành một phần của chất lỏng, hoặc chính thức chấm dứt một tổ chức hay nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hóa học và nấu ăn ('dissolve đường vào nước'), cũng được dùng trong ngữ cảnh chính thức ('giải thể tổ chức'). Đừng nhầm với 'solve' (giải quyết vấn đề).
Examples
Salt will dissolve in water very quickly.
Muối sẽ **hoà tan** trong nước rất nhanh.
Please dissolve the tablet in a glass of water.
Vui lòng **hoà tan** viên thuốc trong một cốc nước.
The company was dissolved last year.
Công ty đã bị **giải thể** năm ngoái.
Just stir the powder until it dissolves completely.
Chỉ cần khuấy đều cho đến khi bột **hoà tan** hoàn toàn.
After the argument, the club decided to dissolve itself.
Sau khi tranh cãi, câu lạc bộ quyết định tự **giải thể**.
It took a while for the sugar to dissolve, so I kept stirring.
Đường **hoà tan** mất một lúc nên tôi tiếp tục khuấy.