“dissertation” in Vietnamese
Definition
Một bài nghiên cứu dài về một chủ đề nào đó, thường là để hoàn thành chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ ở đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật cấp cao. Không dùng cho bài luận ngắn hay báo cáo thông thường.
Examples
He submitted his dissertation last week.
Anh ấy đã nộp **luận văn** của mình tuần trước.
The dissertation must have at least 80 pages.
**Luận văn** phải có ít nhất 80 trang.
I'm so stressed about finishing my dissertation before the deadline.
Tôi căng thẳng về việc phải hoàn thành **luận văn** trước hạn chót.
Her dissertation explores how technology affects education today.
**Luận văn** của cô ấy nghiên cứu công nghệ ảnh hưởng tới giáo dục ngày nay như thế nào.
He pulled an all-nighter to finish the last chapter of his dissertation.
Anh ấy thức suốt đêm để hoàn thành chương cuối cùng của **luận văn**.
She is writing her dissertation on climate change.
Cô ấy đang viết **luận văn** về biến đổi khí hậu.