“dissatisfied” in Vietnamese
Definition
Cảm giác không vui hoặc không vừa ý vì điều gì đó không đáp ứng mong đợi hoặc nhu cầu của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với “dissatisfied with” để nói về sự không hài lòng với dịch vụ, sản phẩm hoặc trải nghiệm. Từ này mang tính trang trọng hơn 'unhappy'. Không nhầm với 'unsatisfied' thường nói về chưa đủ (như cơn đói).
Examples
If you're dissatisfied with the service, let us know.
Nếu bạn **không hài lòng** với dịch vụ, hãy cho chúng tôi biết.
She grew more dissatisfied the longer she waited.
Càng chờ đợi, cô ấy càng **không hài lòng**.
He sounded dissatisfied, but he didn't say anything.
Anh ấy nghe có vẻ **không hài lòng**, nhưng không nói gì.
She was dissatisfied with her test results.
Cô ấy **không hài lòng** với kết quả bài kiểm tra của mình.
Many customers are dissatisfied with the new product.
Nhiều khách hàng **không hài lòng** với sản phẩm mới.
He felt dissatisfied after eating the meal.
Anh ấy cảm thấy **không hài lòng** sau khi ăn bữa đó.