“disposal” in Vietnamese
Definition
Hành động loại bỏ, xử lý những thứ không cần thiết, đặc biệt là rác hoặc chất thải. Ngoài ra, còn có nghĩa là có sẵn để sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'waste disposal' (xử lý rác thải), 'at your disposal' (sẵn sàng cho bạn dùng). Là danh từ, không dùng như động từ. Không nhầm với 'dispose'.
Examples
There is a special disposal for batteries.
Có **xử lý** đặc biệt dành cho pin.
Proper disposal of trash keeps the community clean.
**Xử lý** rác đúng cách giữ cho cộng đồng sạch sẽ.
The disposal of chemicals must be handled carefully.
**Xử lý** hóa chất phải được thực hiện cẩn thận.
All the resources are at your disposal if you need anything.
Tất cả các nguồn lực đều **sẵn sàng để bạn sử dụng** nếu bạn cần.
The hotel offers free towel disposal by the pool.
Khách sạn cung cấp **xử lý** khăn miễn phí ở hồ bơi.
She made sure the documents were shredded after disposal.
Cô ấy đảm bảo rằng các tài liệu đã được hủy sau khi **xử lý**.