displayed” in Vietnamese

hiển thịtrưng bày

Definition

Một vật được đặt ở nơi người khác dễ thấy, hoặc thông tin/hình ảnh xuất hiện trên màn hình được gọi là 'hiển thị'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các từ như 'thông tin', 'kết quả', 'dữ liệu', dùng cả trong công nghệ và đời thường. Dạng bị động rất phổ biến: 'kết quả được hiển thị'.

Examples

All prices are displayed in dollars.

Tất cả giá đều được **hiển thị** bằng đô la.

The results are displayed on the screen.

Kết quả đang được **hiển thị** trên màn hình.

The painting was displayed in the museum.

Bức tranh đã được **trưng bày** trong bảo tàng.

Her smile was displayed proudly in the family photo.

Nụ cười của cô ấy được **thể hiện** đầy tự hào trong bức ảnh gia đình.

The warning message was displayed but nobody noticed it.

Thông báo cảnh báo đã được **hiển thị**, nhưng không ai chú ý.

New products are always displayed at the entrance of the store.

Các sản phẩm mới luôn được **trưng bày** ở lối vào cửa hàng.