“display” in Vietnamese
Definition
Hiển thị hoặc trình bày điều gì đó để người khác nhìn thấy, hoặc là màn hình trình chiếu thông tin. Danh từ cũng dùng cho việc sắp xếp vật để trưng bày.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này thường đi với 'hiển thị thông tin', 'thể hiện cảm xúc', 'trưng bày sản phẩm'. Danh từ dùng nhiều cho màn hình điện tử hoặc khu vực trưng bày. 'Show' dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The screen displays the time and date.
Màn hình **hiển thị** thời gian và ngày tháng.
The museum display is near the front door.
**Khu trưng bày** của bảo tàng ở gần cửa ra vào.
He always displays a lot of confidence in meetings.
Anh ấy luôn **thể hiện** rất tự tin trong các cuộc họp.
The store displayed all the new jackets right in the window.
Cửa hàng đã **trưng bày** tất cả áo khoác mới ngay ở cửa sổ.
She displayed her paintings at school.
Cô ấy đã **trưng bày** các bức tranh của mình ở trường.
My phone froze, and now the display is completely black.
Điện thoại của tôi bị treo và giờ **màn hình** hoàn toàn đen.