dispenser” in Vietnamese

máy phân phátthiết bị phân phối

Definition

Máy phân phát là thiết bị có thể lấy ra từng phần nhỏ của một vật, như xà phòng, nước hoặc vé, khi bạn sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị phân chia như 'máy lấy xà phòng', 'máy lấy vé'. Không dùng để nói về người.

Examples

This water dispenser gives cold and hot water.

**Máy phân phát** nước này cho nước nóng và lạnh.

Please use the soap dispenser by the sink.

Vui lòng sử dụng **máy phân phát** xà phòng bên cạnh bồn rửa.

The candy dispenser is empty.

**Máy phân phát** kẹo đã hết rồi.

You just press the button and the dispenser gives you a cup of coffee.

Bạn chỉ cần nhấn nút là **máy phân phát** sẽ rót cho bạn một cốc cà phê.

At the cinema, there’s a popcorn dispenser near the entrance.

Tại rạp chiếu phim, gần lối vào có một **máy phân phát** bắp rang bơ.

Don't forget to fill up the sanitizer dispenser before guests arrive.

Đừng quên châm thêm **máy phân phát** nước rửa tay trước khi khách đến.