dispatched” in Vietnamese

được điều điđược gửi đi

Definition

Gửi ai đó hoặc thứ gì đó đến một nơi khác một cách nhanh chóng hoặc chính thức. Thường dùng trong bối cảnh công việc, quân sự hoặc khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, công việc, quân đội hoặc tình huống khẩn cấp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'send'. Ví dụ: 'dispatched nhanh', 'dispatched đội'.

Examples

The company dispatched the package yesterday.

Công ty đã **gửi đi** gói hàng vào hôm qua.

He was dispatched to fix the broken machine.

Anh ấy đã được **điều đi** để sửa máy bị hỏng.

Police were dispatched to the scene quickly.

Cảnh sát đã được **điều đến** hiện trường rất nhanh.

I got an email saying my order had been dispatched and should arrive soon.

Tôi đã nhận được email nói rằng đơn hàng của tôi đã được **gửi đi** và sẽ sớm tới nơi.

After the storm, dozens of workers were dispatched to restore power in the city.

Sau bão, hàng chục công nhân đã được **điều động** để khôi phục điện cho thành phố.

All the emergency crews were dispatched within minutes after the call.

Tất cả các đội cứu hộ đã được **điều động** chỉ trong vài phút sau cuộc gọi.