“disorders” in Vietnamese
Definition
Rối loạn là những vấn đề hoặc bệnh ảnh hưởng đến cách cơ thể, tâm trí hoặc hệ thống hoạt động, thường gây ra triệu chứng hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý: 'rối loạn tâm thần', 'rối loạn ăn uống', 'rối loạn giấc ngủ'. Dùng cho nhiều vấn đề, dùng số ít cho một vấn đề. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
There are many different disorders that can affect the mind.
Có nhiều loại **rối loạn** khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trí.
Doctors study disorders to understand their causes.
Các bác sĩ nghiên cứu các **rối loạn** để hiểu nguyên nhân của chúng.
Anxiety and depression are two common mental disorders.
Lo lắng và trầm cảm là hai **rối loạn** tâm thần phổ biến.
She works with children who have learning disorders.
Cô ấy làm việc với những trẻ em có **rối loạn** học tập.
Sleep disorders can make it hard to feel rested during the day.
**Rối loạn** giấc ngủ có thể khiến bạn khó cảm thấy tỉnh táo vào ban ngày.
Some disorders are treated with medicine.
Một số **rối loạn** được điều trị bằng thuốc.