disks” in Indonesian

đĩađĩa đệm (cột sống)

Definition

Vật tròn dẹt, thường dùng cho đĩa máy tính, CD, DVD hoặc phần đĩa đệm trong cột sống.

Usage Notes (Indonesian)

'Đĩa' phổ biến cho máy tính (đĩa cứng), y khoa (đĩa đệm), và âm nhạc (CD). Với số nhiều hãy dùng 'đĩa', không đổi dạng.

Examples

I bought new disks for my computer.

Tôi đã mua **đĩa** mới cho máy tính của mình.

There are old music disks in the drawer.

Có những **đĩa** nhạc cũ trong ngăn kéo.

The library used to let people borrow software disks, but now everything is online.

Thư viện từng cho mượn **đĩa** phần mềm, nhưng giờ mọi thứ đều online.

After the car accident, he had to get surgery on two spinal disks.

Sau tai nạn xe, anh ấy phải mổ hai **đĩa đệm** ở cột sống.

The doctor told me I have problems with the disks in my back.

Bác sĩ bảo tôi có vấn đề với **đĩa đệm** ở lưng.

Did you remember to back up the files on all your disks?

Bạn có nhớ sao lưu các tệp trên tất cả các **đĩa** không?