“disk” in Vietnamese
Definition
Đĩa là vật phẳng, tròn. Đồng thời, nó cũng chỉ thiết bị hoặc phương tiện lưu trữ dữ liệu trên máy tính, như ổ cứng hay đĩa quang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'đĩa' hay gặp trong lĩnh vực công nghệ như 'ổ đĩa cứng', 'dung lượng ổ đĩa'. Cách viết có thể thay đổi tùy loại đĩa (CD/DVD thường gọi là 'đĩa quang').
Examples
The computer cannot read the disk.
Máy tính không thể đọc được **đĩa**.
She put the disk in the player.
Cô ấy đã đặt **đĩa** vào đầu phát.
The toy has a red disk on top.
Đồ chơi có một **đĩa** màu đỏ ở trên.
I think the disk is corrupted, so we may have lost the files.
Tôi nghĩ **đĩa** bị lỗi nên có thể chúng ta đã mất các tệp.
How much free space is left on the disk?
Trên **đĩa** còn bao nhiêu dung lượng trống?
I found an old game on a disk in the closet.
Tôi đã tìm thấy một trò chơi cũ trong **đĩa** ở tủ.