“discussions” in Vietnamese
Definition
Cuộc trò chuyện chia sẻ ý kiến giữa nhiều người nhằm giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuộc thảo luận' dùng nhiều khi nói về các buổi trao đổi, cả trong môi trường trang trọng lẫn thân mật. Thường thấy trong cụm như 'tham gia cuộc thảo luận', 'cuộc thảo luận sôi nổi'.
Examples
We had several discussions about the new project.
Chúng tôi đã có vài **cuộc thảo luận** về dự án mới.
The meeting ended after many discussions.
Cuộc họp kết thúc sau nhiều **cuộc thảo luận**.
All these heated discussions show how much people care about the issue.
Tất cả những **cuộc thảo luận** sôi nổi này cho thấy mọi người quan tâm đến vấn đề như thế nào.
Class discussions help students share their ideas.
**Các cuộc thảo luận** trong lớp giúp sinh viên chia sẻ ý tưởng.
Those late-night discussions really made us closer friends.
Những **cuộc thảo luận** khuya đó khiến chúng tôi thân nhau hơn.
Could you summarize the main points from yesterday's discussions?
Bạn có thể tóm tắt các điểm chính từ **cuộc thảo luận** hôm qua không?