“discussion” in Vietnamese
Definition
Thảo luận là cuộc nói chuyện giữa nhiều người để chia sẻ ý kiến hoặc làm rõ một vấn đề. Có thể diễn ra trong môi trường trang trọng hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'có cuộc thảo luận', 'bắt đầu thảo luận', 'dẫn dắt thảo luận'. 'Thảo luận' trung lập, không căng thẳng như 'tranh cãi'.
Examples
The teacher started a discussion in class.
Giáo viên đã bắt đầu một **thảo luận** trong lớp.
We had a discussion about the new school rules.
Chúng tôi đã có **thảo luận** về các quy định mới của trường.
After our discussion, I understood the problem better.
Sau **thảo luận** của chúng tôi, tôi đã hiểu vấn đề rõ hơn.
Let's save that discussion for later because we're running out of time.
Hãy để **thảo luận** đó lại sau vì chúng ta sắp hết giờ rồi.
What started as a simple discussion turned into a long debate.
Một **thảo luận** đơn giản đã trở thành một cuộc tranh luận dài.
The budget is still under discussion, so no final decision has been made.
Ngân sách vẫn đang được **thảo luận**, nên chưa có quyết định cuối cùng.