“discuss” in Vietnamese
Definition
Cùng người khác hoặc nhóm nói về một vấn đề để chia sẻ ý kiến, phân tích chi tiết hoặc đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Sử dụng với danh từ: 'discuss a problem', 'discuss plans'. Không dùng 'discuss about'.
Examples
We need to discuss the homework after class.
Chúng ta cần **thảo luận** bài tập về nhà sau giờ học.
They discussed the new plan in the meeting.
Họ đã **thảo luận** kế hoạch mới trong buổi họp.
Can we discuss this tomorrow?
Chúng ta có thể **thảo luận** việc này vào ngày mai không?
Let’s discuss it over coffee and see what makes sense.
Chúng ta **bàn luận** chuyện này khi uống cà phê để xem cách nào hợp lý.
We should discuss the budget before we promise anything.
Chúng ta nên **thảo luận** về ngân sách trước khi hứa hẹn gì đó.
I don’t want to discuss it right now—I need a minute.
Tôi không muốn **bàn luận** về nó ngay bây giờ—tôi cần một chút thời gian.