discriminate” in Vietnamese

phân biệt đối xửphân biệt

Definition

Cư xử không công bằng với ai đó dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc nhóm khác; cũng có nghĩa là nhận biết hoặc phân biệt sự khác nhau giữa các sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'phân biệt đối xử' thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực/xã hội, luật pháp; còn 'phân biệt' dùng khi nói đến nhận biết sự khác nhau giữa hai vật hay hiện tượng.

Examples

It is wrong to discriminate against people because of their skin color.

Phân biệt đối xử với người khác vì màu da của họ là sai.

The new law makes it illegal to discriminate in the workplace.

Luật mới khiến việc **phân biệt đối xử** tại nơi làm việc trở thành bất hợp pháp.

It's hard to discriminate between high-quality and low-quality products online.

Khó để **phân biệt** giữa sản phẩm chất lượng cao và thấp trên mạng.

Some birds can discriminate between similar colors.

Một số loài chim có thể **phân biệt** các màu sắc tương tự nhau.

Many countries have laws to protect people who are discriminated against.

Nhiều quốc gia có luật để bảo vệ những người bị **phân biệt đối xử**.

He can't always discriminate right from wrong in complicated situations.

Trong các tình huống phức tạp, anh ấy không phải lúc nào cũng **phân biệt được** đúng sai.