“discreetly” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó một cách cẩn thận để tránh gây chú ý hoặc gây bối rối cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Discreetly' dùng khi hành động cần tế nhị, không bị để ý. Thường đi với: 'discreetly ask', 'discreetly leave'. Đừng nhầm với 'discretely' (riêng biệt).
Examples
She discreetly passed him a note in class.
Cô ấy **một cách kín đáo** đưa cho anh ấy một tờ giấy trong lớp.
Please discreetly ask if anyone needs help.
Làm ơn **một cách kín đáo** hỏi xem có ai cần giúp đỡ không.
He discreetly left the meeting before it ended.
Anh ấy **một cách kín đáo** rời khỏi cuộc họp trước khi nó kết thúc.
Can you discreetly find out what happened without making a big deal?
Bạn có thể **một cách kín đáo** tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra mà không làm lớn chuyện không?
They discreetly exchanged glances during the conversation.
Họ **một cách kín đáo** trao đổi ánh nhìn trong cuộc trò chuyện.
If you see something wrong, let me know discreetly so we don’t make things awkward.
Nếu bạn thấy điều gì không ổn, hãy **một cách kín đáo** báo cho tôi để tránh làm mọi việc trở nên ngại ngùng.