discovery” in Vietnamese

phát hiệnkhám phá

Definition

'Phát hiện' là việc tìm ra hoặc nhận ra điều gì đó mới lần đầu tiên, có thể là trong khoa học, lịch sử, thiên nhiên hoặc cuộc sống cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát hiện' hay dùng với động từ như 'tìm ra', 'công bố' hoặc 'dẫn đến'. Có thể chỉ cả phát hiện lớn về khoa học lẫn điều bất ngờ trong đời sống thường ngày.

Examples

The scientist made an important discovery in the lab.

Nhà khoa học đã thực hiện một **phát hiện** quan trọng trong phòng thí nghiệm.

The discovery of water on Mars excited many people.

**Phát hiện** nước trên Sao Hỏa đã làm nhiều người phấn khích.

Her latest discovery could change how we treat the disease.

**Phát hiện** mới nhất của cô ấy có thể thay đổi cách chúng ta điều trị căn bệnh này.

This book tells the story of the discovery of a lost city.

Cuốn sách này kể về câu chuyện **khám phá** một thành phố đã mất.

Finding that little bakery was such a great discovery.

Tìm được tiệm bánh nhỏ đó thật là một **khám phá** tuyệt vời.

The whole project started with a surprising discovery during a casual conversation.

Toàn bộ dự án bắt đầu từ một **phát hiện** bất ngờ trong một cuộc trò chuyện thường ngày.