“discovering” in Vietnamese
Definition
Hành động tìm ra hoặc học được điều gì đó lần đầu tiên mà trước đây chưa biết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Discovering' dùng ở dạng V-ing, diễn tả một quá trình đang diễn ra như 'discovering new things'. Thường dùng cho hành động đang tiếp tục.
Examples
She is discovering a new hobby this year.
Cô ấy đang **khám phá** một sở thích mới năm nay.
The children love discovering new animals at the zoo.
Trẻ em thích **khám phá** những con vật mới ở sở thú.
We are discovering more about space every year.
Chúng tôi đang **khám phá** thêm về vũ trụ mỗi năm.
I love discovering little cafés in the city that I never noticed before.
Tôi thích **khám phá** những quán cà phê nhỏ trong thành phố mà trước đây chưa từng để ý.
He's always discovering new music online and sharing it with his friends.
Anh ấy luôn **khám phá** nhạc mới trên mạng và chia sẻ với bạn bè.
Discovering who you really are can take a lifetime.
**Khám phá** con người thật của bạn có thể mất cả đời.