“discontent” in Vietnamese
Definition
Cảm giác không hài lòng hoặc không vui với hoàn cảnh hoặc những gì mình có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, đặc biệt khi nói về bất mãn xã hội, chính trị. Hay đi kèm với từ 'bày tỏ', 'thể hiện' hoặc 'rộng khắp', ví dụ 'bất mãn của công chúng'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She felt a sense of discontent with her job.
Cô ấy cảm thấy **bất mãn** với công việc của mình.
There was a lot of discontent among the students.
Có rất nhiều **bất mãn** trong số các học sinh.
His discontent grew when nothing changed.
**Bất mãn** của anh ấy càng lớn khi không có gì thay đổi.
There’s growing discontent over rising prices.
**Bất mãn** đang gia tăng về việc giá cả tăng.
You could sense the discontent in the room after the announcement.
Bạn có thể cảm nhận thấy **bất mãn** trong phòng sau thông báo đó.
His face was full of discontent, but he didn’t say a word.
Khuôn mặt anh ấy đầy **bất mãn**, nhưng anh không nói lời nào.