“discoloration” in Vietnamese
sự đổi màuvết đổi màu
Definition
Màu sắc ban đầu của một vật bị thay đổi, thường xuất hiện các đốm, vết hoặc bị phai không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, khoa học hoặc làm sạch. Thường mang nghĩa tiêu cực, như 'sự đổi màu da', 'đổi màu răng', 'vải bị đổi màu'.