disco” in Vietnamese

nhạc discosàn nhảy disco

Definition

'Disco' là một câu lạc bộ hoặc nơi mọi người đến để khiêu vũ với nhạc sôi động, đặc biệt là nhạc disco, cũng là tên một thể loại nhạc phổ biến vào thập niên 1970.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Disco’ vừa chỉ nơi nhảy, vừa chỉ thể loại nhạc. Hiện nay thường nói 'club' cho nơi nhảy hiện đại. Một số cụm: 'đi đến sàn disco', 'nhạc disco', 'quả cầu disco'.

Examples

We went to the disco last night.

Tối qua chúng tôi đã đến **sàn nhảy disco**.

He likes to dance to disco music.

Anh ấy thích nhảy theo nhạc **disco**.

A big disco opened downtown.

Một **sàn nhảy disco** lớn vừa khai trương ở trung tâm thành phố.

This song has a real disco vibe — so catchy!

Bài hát này có phong cách **disco** thực sự — nghe rất cuốn hút!

Nobody rocks a sparkling disco ball like her.

Không ai xoay **quả cầu disco** lấp lánh đẹp như cô ấy.

Back in the day, a Saturday night meant dressing up for the disco.

Ngày xưa, tối thứ Bảy là dịp để ăn diện đi **sàn nhảy disco**.