“disciples” in Vietnamese
Definition
Môn đệ là những người theo học và nghe lời chỉ dạy của một thầy, lãnh đạo hoặc nhân vật tôn giáo. Từ này thường dùng cho các đệ tử thân cận của các lãnh tụ tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tôn giáo, ví dụ 'the twelve disciples' là mười hai môn đệ của Chúa Giê-su. Đôi khi cũng chỉ những người hết lòng theo một lãnh đạo hoặc phong trào. Không nhầm lẫn với 'apostles' (sứ đồ).
Examples
Jesus had twelve disciples.
Chúa Giê-su có mười hai **môn đệ**.
After years of study, the disciples finally understood their master’s teachings.
Sau nhiều năm học tập, các **môn đệ** cuối cùng cũng hiểu được lời dạy của thầy mình.
The teacher explained the lessons to her disciples.
Cô giáo đã giải thích bài học cho các **môn đệ** của mình.
The guru's disciples meditated every day.
Các **môn đệ** của vị sư luôn thiền định mỗi ngày.
Many great leaders are remembered through the actions of their disciples.
Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại được nhớ đến qua hành động của các **môn đệ**.
The young artist was inspired by the disciples of famous painters.
Người nghệ sĩ trẻ được truyền cảm hứng từ các **môn đệ** của những họa sĩ nổi tiếng.