disciple” in Vietnamese

môn đồđệ tử

Definition

Người đi theo và học hỏi từ một thầy hay lãnh đạo, nhất là trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng cho người theo tôn giáo/triết học, không dùng cho học sinh thông thường. Ví dụ như 'môn đồ của Đức Phật'.

Examples

He was not just a student, but a devoted disciple.

Anh ấy không chỉ là học sinh mà còn là một **môn đồ** hết lòng.

Jesus had twelve disciples who learned from him.

Chúa Giê-su có mười hai **môn đồ** học hỏi từ ngài.

Many modern thinkers see themselves as disciples of ancient wisdom.

Nhiều nhà tư tưởng hiện đại tự coi mình là **môn đồ** của trí tuệ cổ xưa.

Throughout history, every great leader has had their own group of disciples.

Suốt chiều dài lịch sử, mỗi nhà lãnh đạo lớn đều có nhóm **môn đồ** riêng của mình.

A disciple follows the teachings of their master.

Một **môn đồ** luôn đi theo lời dạy của thầy mình.

She became a disciple of the famous philosopher.

Cô ấy trở thành **đệ tử** của nhà triết học nổi tiếng.