disasters” in Vietnamese

thảm họatai họa

Definition

Những sự kiện nghiêm trọng, đột ngột gây ra thiệt hại lớn hoặc đau khổ, như động đất hoặc lũ lụt. Cũng có thể dùng cho các tình huống rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ các sự kiện tự nhiên như 'thảm họa thiên nhiên', nhưng cũng dùng cho thất bại lớn cá nhân hoặc tổ chức. Có thể dùng trang trọng (tin tức) hoặc thân mật để nhấn mạnh sự việc xấu.

Examples

Many disasters are caused by severe weather.

Nhiều **thảm họa** xảy ra do thời tiết khắc nghiệt.

Earthquakes and floods are examples of natural disasters.

Động đất và lũ lụt là ví dụ về **thảm họa** thiên nhiên.

Some disasters could be prevented with better planning.

Một số **thảm họa** có thể tránh được nếu lên kế hoạch tốt hơn.

After a year of one problem after another, it felt like we had nothing but disasters.

Sau một năm toàn là rắc rối, chúng tôi cảm thấy chỉ còn lại những **thảm họa**.

People need help after big disasters.

Mọi người cần được giúp đỡ sau các **thảm họa** lớn.

The government sent teams to respond to recent disasters.

Chính phủ đã cử các đội để ứng phó các **thảm họa** gần đây.